Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
降雨
Từ tiếng Trung
Lưu
降雨
jiàng yǔ
precipitation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
precipitation
rainfall
Các chữ trong từ này
降
jiàng
8 nét
to descend, to fall
雨
yǔ
8 nét
rain
Từ thường dùng: 降 · 雨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
降低
jiàng dī
to reduce; to lower; to bring down
降落
jiàng luò
to descend; to land
降临
jiàng lín
to descend; to arrive; to come
降价
jiàng jià
to cut the price; to drive down the price; to get cheaper
降温
jiàng wēn
to become cooler; to lower the temperature; cooling; (of interest, activity etc) to decli…