Từ tiếng Trung
降价
jiàng jià
to cut the price
Phồn thể: 降價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut the price
- to drive down the price
- to get cheaper
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 降 · 价
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiàng jià
to cut the price
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 降 · 价
Từ vựng