Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

降低

jiàng dī

to reduce; to lower; to bring down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reduce; to lower; to bring down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 降 · 低

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả