Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

降温

jiàng wēn

to become cooler

Phồn thể: 降溫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become cooler
  • to lower the temperature
  • cooling
  • (of interest, activity etc) to decline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 降 · 温

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả