Từ tiếng Trung
降临
jiàng lín
to descend
Phồn thể: 降臨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to descend
- to arrive
- to come
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 降 · 临
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiàng lín
to descend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 降 · 临
Từ vựng