Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

价

jià

price, value

6 nétBộ thủ 亻Số 803Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • price, value
  • (literary) messenger; servant
  • price
  • value
  • (chemistry) valence

Pinyin

jiàjièjie

Giản thể / Phồn thể

价→價

Bộ phận

Thứ tự nét

价

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan