Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
售价
Từ tiếng Trung
Lưu
售价
shòu jià
selling price
Nghe
Phồn thể:
售價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
selling price
Các chữ trong từ này
售
shòu
11 nét
to sell
价
jià
6 nét
price, value
Từ thường dùng: 售 · 价
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
售票
shòu piào
to sell tickets
售后
shòu hòu
(attributive) after-sales; post-sale; after-sales service