Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

售价

shòu jià

selling price

Phồn thể: 售價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • selling price

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 售 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả