Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

售后

shòu hòu

(attributive) after-sales; post-sale

Phồn thể: 售後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (attributive) after-sales; post-sale
  • after-sales service

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 售 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả