Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
售票
Từ tiếng Trung
Lưu
售票
shòu piào
to sell tickets
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to sell tickets
Các chữ trong từ này
售
shòu
11 nét
to sell
票
piào
11 nét
bank note
Từ thường dùng: 售 · 票
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
售价
shòu jià
selling price
售后
shòu hòu
(attributive) after-sales; post-sale; after-sales service