Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

售票

shòu piào

to sell tickets

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sell tickets

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 售 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả