Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

加

jiā

to add to, to increase, to augment

5 nétBộ thủ 力Số 248

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to add to, to increase, to augment
  • Canada (abbr. for 加拿大[Jia1 na2 da4])
  • surname Jia
  • to add
  • (math.) plus

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Supporting a cause with the strength 力 of one's words 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

加

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan