Chữ Hán
靠
kào
nearby
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nearby
- to depend on, to lean on, to trust
- to lean against or on
- to stand by the side of
- to come near to
Thứ tự nét
靠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan