Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

靠

kào

nearby

15 nétBộ thủ 非Số 247

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nearby
  • to depend on, to lean on, to trust
  • to lean against or on
  • to stand by the side of
  • to come near to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

people back-to-back

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

靠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan