Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

靠山

kào shān

patron; backer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • patron; backer
  • close to a mountain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 靠 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả