Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

靠近

kào jìn

to be close to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be close to
  • to approach; to draw near

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 靠 · 近

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả