Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
靠拢
Từ tiếng Trung
Lưu
靠拢
kào lǒng
to draw close to
Nghe
Phồn thể:
靠攏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to draw close to
Các chữ trong từ này
靠
kào
15 nét
nearby
拢
lǒng
8 nét
to collect, to bring together
Từ thường dùng: 靠 · 拢
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
靠近
kào jìn
to be close to; to approach; to draw near
靠山
kào shān
patron; backer; close to a mountain