Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

靠拢

kào lǒng

to draw close to

Phồn thể: 靠攏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw close to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 靠 · 拢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả