Chữ Hán
拢
lǒng
to collect, to bring together
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to collect, to bring together
- to gather together; to collect
- to approach; to draw near to
- to add; to sum up
- to comb (hair)
Giản thể / Phồn thể
拢→攏
Thứ tự nét
拢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
龙lóng
dragon
隆lóng
prosperous, plentiful, abundant
笼lóng
basket
聋lóng
deaf
垄lǒng
grave, mound
陇lǒng
a mountain located in the Shanxi provice
泷lóng
raining
胧lóng
blurry, obscured