Chữ Hán
懿
yì
admirable, esteemed, virtuous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- admirable, esteemed, virtuous
- (literary) exemplary; virtuous
Thứ tự nét
懿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
一yī
one
以yǐ
according to
已yǐ
already
亦yì
also, too
亿yì
hundred million
义yì
right conduct, propriety
依yī
to rely on