Chữ Hán
亿
yì
hundred million
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hundred million
- many
- 100 million
Giản thể / Phồn thể
亿→億
Thứ tự nét
亿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
一yī
one
以yǐ
according to
已yǐ
already
亦yì
also, too
义yì
right conduct, propriety
意yì
thought, idea, opinion
依yī
to rely on
伊yī
he she