Chữ Hán
乙
yǐ
second
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- second
- 2nd heavenly stem
- second of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- second in order
- letter "B" or Roman "II" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
Pinyin
yǐzhé
Bộ phận
Thứ tự nét
乙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan