Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乙

yǐ

second

1 nétBộ thủ 乙Số 1545

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • second
  • 2nd heavenly stem
  • second of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • second in order
  • letter "B" or Roman "II" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc

Pinyin

yǐzhé

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A swallow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

乙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan