Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乙烯

yǐ xī

ethylene

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ethylene

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乙 · 烯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả