Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

烯

xī

alkene

11 nétBộ thủ 火Số 3075

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alkene
  • (chemistry) alkene; -ene (suffix used in chemical names)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

烯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan