Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

琊

yá

a place in eastern Shandong

10 nétBộ thủ 王Số 3076

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a place in eastern Shandong
  • used in place names, notably 瑯琊山|琅琊山[Lang2 ya2 Shan1]
  • Taiwan pr. [ye2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

琊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan