Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娅

yà

a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law

9 nétBộ thủ 女Số 2353Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law
  • (literary) term of address between husbands of sisters
  • (used to transliterate foreign names)
  • (used in Chinese women's names)

Giản thể / Phồn thể

娅→婭

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan