Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巳

sì

the hours from 9 to 11

3 nétBộ thủ 巳Số 2354

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the hours from 9 to 11
  • 6th terrestrial branch
  • 6th earthly branch: 9-11 a.m., 4th solar month (5th May-5th June), year of the Snake
  • ancient Chinese compass point: 150°

Bộ phận

Thứ tự nét

巳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan