Chữ Hán
巳
sì
the hours from 9 to 11
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the hours from 9 to 11
- 6th terrestrial branch
- 6th earthly branch: 9-11 a.m., 4th solar month (5th May-5th June), year of the Snake
- ancient Chinese compass point: 150°
Bộ phận
Thứ tự nét
巳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan