Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

司

sī

to take charge of, to control, to manage

5 nétBộ thủ 口Số 759

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take charge of, to control, to manage
  • officer
  • surname Si
  • to take charge of
  • to manage

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person speaking orders 口 and raising their arm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

司

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan