Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

土司

tǔ sī

sliced bread (loanword from "toast")

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sliced bread (loanword from "toast")
  • government-appointed hereditary tribal headman in the Yuan, Ming and Qing dynasties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 土 · 司

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả