Từ tiếng Trung
土地
tǔ dì
land
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- land
- soil
- territory
- CL:片[pian4],塊|块[kuai4]
- local god
- genius loci
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 土 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǔ dì
land
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 土 · 地
Từ vựng