Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

土匪

tǔ fěi

bandit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bandit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 土 · 匪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả