Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

土豆

tǔ dòu

potato

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • potato
  • (Tw) peanut (CL:顆|颗[ke1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 土 · 豆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả