Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豆

dòu

beans, peas

7 nétBộ thủ 豆Số 1756Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beans, peas
  • bean-shaped
  • legume; pulse; bean; pea (CL:顆|颗[ke1],粒[li4]) (variant of 豆[dou4])
  • legume; pulse; bean; pea (CL:顆|颗[ke1],粒[li4])
  • (old) stemmed cup or bowl

Giản thể / Phồn thể

豆→豆

Dạng biến thể: 荳

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An old serving dish 口 on a stand with a lid 一

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

豆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan