Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黄豆

huáng dòu

soybean

Phồn thể: 黃豆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soybean

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黄 · 豆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả