Từ tiếng Trung
黄昏
huáng hūn
dusk
Phồn thể: 黃昏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dusk
- evening
- nightfall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黄 · 昏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
黄金huáng jīngold; golden (opportunity); prime (time)黄色huáng sèyellow; vulgar; lewd; pornographic黄河huáng héYellow River or Huang He黄瓜huáng guācucumber; CL:條|条[tiao2]黄山huáng shānHuangshan, mountain range in Anhui province; see 黃山市|黄山市[Huang2 shan1 Shi4]; see 黃山區|黄山区[…黄埔huáng pǔsee 黃埔區|黄埔区[Huang2 pu3 Qu1]黄海huáng hǎiYellow Sea黄冈huáng gāngsee 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 Shi4]