Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黄昏

huáng hūn

dusk

Phồn thể: 黃昏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dusk
  • evening
  • nightfall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黄 · 昏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả