Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黄瓜

huáng guā

cucumber

Phồn thể: 黃瓜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cucumber
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黄 · 瓜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả