Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黄海

huáng hǎi

Yellow Sea

Phồn thể: 黃海

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yellow Sea

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黄 · 海

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả