Chữ Hán
黄
huáng
yellow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yellow
- surname
- surname Huang or Hwang
- pornographic
- to fall through
Giản thể / Phồn thể
黄→黃
Thứ tự nét
黄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
黄金huáng jīngold; golden (opportunity); prime (time)黄色huáng sèyellow; vulgar; lewd; pornographic黄河huáng héYellow River or Huang He黄昏huáng hūndusk; evening; nightfall黄瓜huáng guācucumber; CL:條|条[tiao2]黄山huáng shānHuangshan, mountain range in Anhui province; see 黃山市|黄山市[Huang2 shan1 Shi4]; see 黃山區|黄山区[…黄埔huáng pǔsee 黃埔區|黄埔区[Huang2 pu3 Qu1]金黄jīn huánggolden yellow; golden黄海huáng hǎiYellow Sea黄冈huáng gāngsee 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 Shi4]
Chữ liên quan