Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金黄

jīn huáng

golden yellow; golden

Phồn thể: 金黃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • golden yellow; golden

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 黄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả