Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金属

jīn shǔ

metal

Phồn thể: 金屬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • metal
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 属

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả