Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金沙

jīn shā

see 金沙縣|金沙县[Jin1 sha1 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 金沙縣|金沙县[Jin1 sha1 Xian4]
  • gold dust
  • salted egg yolk sauce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 沙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả