Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金额

jīn é

sum of money; amount of money

Phồn thể: 金額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sum of money; amount of money

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả