Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金融

jīn róng

banking

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • banking
  • finance
  • financial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 融

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả