Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黄埔

huáng pǔ

see 黃埔區|黄埔区[Huang2 pu3 Qu1]

Phồn thể: 黃埔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 黃埔區|黄埔区[Huang2 pu3 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黄 · 埔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả