Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瓜

guā

melon, gourd, squash, cucumber

5 nétBộ thủ 瓜Số 1688

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • melon, gourd, squash, cucumber
  • melon; gourd; squash
  • (slang) a piece of gossip

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Vines growing with a melon at their base

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瓜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan