Chữ Hán
褂
guà
coat, jacket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coat, jacket
- gown, robe
- (bound form) Chinese-style unlined garment; gown
Thứ tự nét
褂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
挂guà
to suspend, to put up, to hang
刮guā
to shave
瓜guā
melon, gourd, squash, cucumber
卦guà
divination, fortune-telling
剐guǎ
to cut
寡guǎ
widowed
胍guā
guanidine