Chữ Hán
剐
guǎ
to cut
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut
- to sever flesh from bone
- cut off the flesh as punishment
Giản thể / Phồn thể
剐→剮
Thứ tự nét
剐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
挂guà
to suspend, to put up, to hang
刮guā
to shave
瓜guā
melon, gourd, squash, cucumber
卦guà
divination, fortune-telling
寡guǎ
widowed
褂guà
coat, jacket
胍guā
guanidine