Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卦

guà

divination, fortune-telling

8 nétBộ thủ 卜Số 3007

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • divination, fortune-telling
  • divinatory diagram
  • one of the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]
  • one of the sixty-four divinatory hexagrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

divination

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

卦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan