Chữ Hán
卦
guà
divination, fortune-telling
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- divination, fortune-telling
- divinatory diagram
- one of the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]
- one of the sixty-four divinatory hexagrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]
Thứ tự nét
卦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan