Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

八卦

bā guà

the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]
  • gossip
  • gossipy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 八 · 卦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả