Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

八戒

bā jiè

see 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4]
  • the eight precepts (Buddhism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 八 · 戒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả