Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

八字

bā zì

the character 8 or 八

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the character 8 or 八
  • birthdate characters used in fortune-telling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 八 · 字

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả