Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

八成

bā chéng

eighty percent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eighty percent
  • most probably
  • most likely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 八 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả