Chữ Hán
卜
bo
divination, fortune-telling
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- divination, fortune-telling
- prophecy
- surname Bu
- (bound form) to divine
- used in 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
Pinyin
bobǔbó
Giản thể / Phồn thể
卜→卜
Dạng biến thể: 蔔
Dạng biến thể
Thứ tự nét
卜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan