Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡萝卜

hú luó bo

carrot

Phồn thể: 胡蘿蔔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carrot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 萝 · 卜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả